巧嘴八哥

xảo chủy bát ca

Hán Việt: xảo chủy bát ca

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (chủy) + (bát) + (ca)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巧嘴八哥 iǎozuǐbāgē <coll.> f.e. glib talker M:²zhī