巧夺造化 qiǎo duó zào huà · xảo đoạt tạo hóa Hán Việt: xảo đoạt tạo hóa · Pinyin: qiǎo duó zào huà Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 夺 (đoạt) + 造 (tạo) + 化 (hóa)Pinyinqiǎo duó zào huàHán Việtxảo đoạt tạo hóaCấu tạo巧 + 夺 + 造 + 化 · xảo + đoạt + tạo + hóa nghĩa thành phần: xảo + đoạt + tạo + hóa