巧妙應付 xảo diệu ứng phó Hán Việt: xảo diệu ứng phó Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 妙 (diệu) + 應 (ứng) + 付 (phó)Hán Việtxảo diệu ứng phóCấu tạo巧 + 妙 + 應 + 付 · xảo + diệu + ứng + phó nghĩa thành phần: xảo + diệu + ứng + phó Nghĩa EngCihui carry off