巧妙逃避

qiǎo miào táo bì xảo diệu đào tị

Hán Việt: xảo diệu đào tị · Pinyin: qiǎo miào táo bì

Tổng quan

tính hay lảng tránh; tính chất lảng tránh

Cấu tạo: (xảo) + (diệu) + (đào) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hay lảng tránh; tính chất lảng tránh