巧拙有素

qiǎo zhuō yǒu sù xảo chuyết hữu tố

Hán Việt: xảo chuyết hữu tố · Pinyin: qiǎo zhuō yǒu sù

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (chuyết) + (hữu) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巧:精巧;拙:笨拙;素:本来的。精巧和笨拙就有所不同,是天赋素养造成的。