巧绝天工

qiǎo jué tiān gōng xảo tuyệt thiên công

Hán Việt: xảo tuyệt thiên công · Pinyin: qiǎo jué tiān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (tuyệt) + (thiên) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絕,越、過。「巧絕天工」猶「巧奪天工」。見「巧奪天工」條。01.宋.袁褧《楓窗小牘》卷下:「粗者以供屏牖妝嵌,而晶瑩成形,巧絕天工者,蓋充滿內府矣。」