巧绝天工 qiǎo jué tiān gōng · xảo tuyệt thiên công Hán Việt: xảo tuyệt thiên công · Pinyin: qiǎo jué tiān gōng Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 绝 (tuyệt) + 天 (thiên) + 工 (công)Pinyinqiǎo jué tiān gōngHán Việtxảo tuyệt thiên côngCấu tạo巧 + 绝 + 天 + 工 · xảo + tuyệt + thiên + công nghĩa thành phần: xảo + tuyệt + thiên + công