巧能成事 qiǎo néng chéng shì · xảo năng thành sự Hán Việt: xảo năng thành sự · Pinyin: qiǎo néng chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 能 (năng) + 成 (thành) + 事 (sự)Pinyinqiǎo néng chéng shìHán Việtxảo năng thành sựCấu tạo巧 + 能 + 成 + 事 · xảo + năng + thành + sự nghĩa thành phần: xảo + năng + thành + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧:灵巧、机敏。灵巧机敏能成就事业。