巧舌花唇

qiǎo shé huā chún xảo thiệt hoa thần

Hán Việt: xảo thiệt hoa thần · Pinyin: qiǎo shé huā chún

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (thiệt) + (hoa) + (thần)