巧舌花唇

qiǎo shé huā chún xảo thiệt hoa thần

Hán Việt: xảo thiệt hoa thần · Pinyin: qiǎo shé huā chún

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (thiệt) + (hoa) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「花言巧語」。見「花言巧語」條。01.明.沈采《千金記》第四七齣:「你這小人,怎生出巧舌花脣,累他進退兩難存。」<a name="花嘴花舌"> </a>