巧譬善導 xảo thí thiện đạo Hán Việt: xảo thí thiện đạo Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 譬 (thí) + 善 (thiện) + 導 (đạo)Hán Việtxảo thí thiện đạoCấu tạo巧 + 譬 + 善 + 導 · xảo + thí + thiện + đạo nghĩa thành phần: xảo + thí + thiện + đạo Nghĩa EngCihui 巧譬善導 iǎopìshàndǎo f.e. skillful in illustrating and apt in instructing