巧詐

qiǎo zhà xảo trá

Hán Việt: xảo trá · Pinyin: qiǎo zhà

Tổng quan

xảo trá | láu cá | ranh ma hư Xảo quyệt 巧譎. xảo trá xảo trá ☆Như Xảo quyệt 巧譎.

Cấu tạo: (xảo) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo trá xảo trá ☆Như Xảo quyệt 巧譎.
  • Cihui xảo trá | láu cá | ranh ma hư Xảo quyệt 巧譎. xảo trá xảo trá ☆Như Xảo quyệt 巧譎.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奸巧詭詐。《管子.牧民》:「不自進,則民無巧詐。」《儒林外史》第八回:「南昌人情,鄙野有餘,巧詐不足。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机巧诈伪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机巧诈伪。

Eng

  • CC-CEDICT deceitful|crafty|artful
  • Cihui deceitful; crafty; artful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奸诈

Từ trái nghĩa

愚忠