巨人殺手 cự nhân sát thủ Hán Việt: cự nhân sát thủ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 人 (nhân) + 殺 (sát) + 手 (thủ)Hán Việtcự nhân sát thủCấu tạo巨 + 人 + 殺 + 手 · cự + nhân + sát + thủ nghĩa thành phần: cự + nhân + sát + thủ Nghĩa EngCihui giant killer