巨像似的 cự tượng tự đích Hán Việt: cự tượng tự đích Tổng quan khổng lồ, to lớn Cấu tạo: 巨 (cự) + 像 (tượng) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtcự tượng tự đíchCấu tạo巨 + 像 + 似 + 的 · cự + tượng + tự + đích nghĩa thành phần: cự + tượng + tự + đích Nghĩa ViệtCihui khổng lồ, to lớn