巨吻棘蟲屬 cự vẫn cức trùng chúc Hán Việt: cự vẫn cức trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 吻 (vẫn) + 棘 (cức) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtcự vẫn cức trùng chúcCấu tạo巨 + 吻 + 棘 + 蟲 + 屬 · cự + vẫn + cức + trùng + chúc nghĩa thành phần: cự + vẫn + cức + trùng + chúc Nghĩa EngCihui Gigantorhynchus