巨型大廈 jù xíng dà shà · cự hình đại hạ Hán Việt: cự hình đại hạ · Pinyin: jù xíng dà shà Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 型 (hình) + 大 (đại) + 廈 (hạ)Pinyinjù xíng dà shàHán Việtcự hình đại hạCấu tạo巨 + 型 + 大 + 廈 · cự + hình + đại + hạ nghĩa thành phần: cự + hình + đại + hạ