巨型恐鳥 jù xíng kǒng niǎo · cự hình khủng điểu Hán Việt: cự hình khủng điểu · Pinyin: jù xíng kǒng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 型 (hình) + 恐 (khủng) + 鳥 (điểu)Pinyinjù xíng kǒng niǎoHán Việtcự hình khủng điểuCấu tạo巨 + 型 + 恐 + 鳥 · cự + hình + khủng + điểu nghĩa thành phần: cự + hình + khủng + điểu