巨型構造 cự hình cấu tạo Hán Việt: cự hình cấu tạo Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 型 (hình) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Hán Việtcự hình cấu tạoCấu tạo巨 + 型 + 構 + 造 · cự + hình + cấu + tạo nghĩa thành phần: cự + hình + cấu + tạo Nghĩa EngCihui macrotectonics