巨型球菌 cự hình cầu khuẩn Hán Việt: cự hình cầu khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 型 (hình) + 球 (cầu) + 菌 (khuẩn)Hán Việtcự hình cầu khuẩnCấu tạo巨 + 型 + 球 + 菌 · cự + hình + cầu + khuẩn nghĩa thành phần: cự + hình + cầu + khuẩn Nghĩa EngCihui macrococcus