巨大內臟 cự đại nội tạng Hán Việt: cự đại nội tạng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 內 (nội) + 臟 (tạng)Hán Việtcự đại nội tạngCấu tạo巨 + 大 + 內 + 臟 · cự + đại + nội + tạng nghĩa thành phần: cự + đại + nội + tạng Nghĩa EngCihui macrosplanchnia