巨大分子 cự đại phân tử Hán Việt: cự đại phân tử Tổng quan phân tử lớn, đại phân tử Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtcự đại phân tửCấu tạo巨 + 大 + 分 + 子 · cự + đại + phân + tử nghĩa thành phần: cự + đại + phân + tử Nghĩa ViệtCihui phân tử lớn, đại phân tửjaJMdict macromolecule