巨大發育 cự đại phát dục Hán Việt: cự đại phát dục Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 發 (phát) + 育 (dục)Hán Việtcự đại phát dụcCấu tạo巨 + 大 + 發 + 育 · cự + đại + phát + dục nghĩa thành phần: cự + đại + phát + dục Nghĩa EngCihui macrogenesis