巨大回響 cự đại hồi hưởng Hán Việt: cự đại hồi hưởng Tổng quan (thơ ca) vang lại oang oang Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 回 (hồi) + 響 (hưởng)Hán Việtcự đại hồi hưởngCấu tạo巨 + 大 + 回 + 響 · cự + đại + hồi + hưởng nghĩa thành phần: cự + đại + hồi + hưởng Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) vang lại oang oang