巨大失敗 jù dà shī bài · cự đại thất bại Hán Việt: cự đại thất bại · Pinyin: jù dà shī bài Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 失 (thất) + 敗 (bại)Pinyinjù dà shī bàiHán Việtcự đại thất bạiCấu tạo巨 + 大 + 失 + 敗 · cự + đại + thất + bại nghĩa thành phần: cự + đại + thất + bại