巨大損失 jù dà sǔn shī · cự đại tổn thất Hán Việt: cự đại tổn thất · Pinyin: jù dà sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinjù dà sǔn shīHán Việtcự đại tổn thấtCấu tạo巨 + 大 + 損 + 失 · cự + đại + tổn + thất nghĩa thành phần: cự + đại + tổn + thất