巨大畸形症

cự đại ki hình chứng

Hán Việt: cự đại ki hình chứng

Tổng quan

tính chất khổng lồ

Cấu tạo: (cự) + (đại) + (ki) + (hình) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất khổng lồ