巨大的數目 cự đại đích sổ mục Hán Việt: cự đại đích sổ mục Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 的 (đích) + 數 (sổ) + 目 (mục)Hán Việtcự đại đích sổ mụcCấu tạo巨 + 大 + 的 + 數 + 目 · cự + đại + đích + sổ + mục nghĩa thành phần: cự + đại + đích + sổ + mục Nghĩa EngCihui seventy times seven