巨大胎兒 cự đại thai nhi Hán Việt: cự đại thai nhi Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 胎 (thai) + 兒 (nhi)Hán Việtcự đại thai nhiCấu tạo巨 + 大 + 胎 + 兒 · cự + đại + thai + nhi nghĩa thành phần: cự + đại + thai + nhi Nghĩa EngCihui macrosomia