巨頭會議 cự đầu hội nghị Hán Việt: cự đầu hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 頭 (đầu) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtcự đầu hội nghịCấu tạo巨 + 頭 + 會 + 議 · cự + đầu + hội + nghị nghĩa thành phần: cự + đầu + hội + nghị Nghĩa EngCihui 巨頭會議 ùtóu huìyì n. summit conference; meeting of chiefs M:¹cì