巨头胎儿 cự đầu thai nhi Hán Việt: cự đầu thai nhi Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 頭 (đầu) + 胎 (thai) + 兒 (nhi)Hán Việtcự đầu thai nhiTừ loạidanhCấu tạo巨 + 頭 + 胎 + 兒 · cự + đầu + thai + nhi nghĩa thành phần: cự + đầu + thai + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thai đầu toMainlandKaggle Zh-Vi capitonesEngCihui capitones Từ liên quan Gần nghĩa巨头畸形 · 巨头的 · 胎儿分割器 · 胎儿的 · 胎儿的形成 · 巨头会议 · 巨头鲸鱼 · 胎儿学家