巨頭胎兒 cự đầu thai nhi Hán Việt: cự đầu thai nhi Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 頭 (đầu) + 胎 (thai) + 兒 (nhi)Hán Việtcự đầu thai nhiCấu tạo巨 + 頭 + 胎 + 兒 · cự + đầu + thai + nhi nghĩa thành phần: cự + đầu + thai + nhi Nghĩa EngCihui capitones