巨头颅 cự đầu lô Hán Việt: cự đầu lô Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 頭 (đầu) + 顱 (lô)Hán Việtcự đầu lôTừ loạidanhCấu tạo巨 + 頭 + 顱 · cự + đầu + lô nghĩa thành phần: cự + đầu + lô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sọ lớnMainlandKaggle Zh-Vi macrocraniaEngCihui macrocrania Từ liên quan Gần nghĩa头颅的 · 巨头的 · 头颅 · 巨头 · 巨头畸形 · 巨头症 · 头颅骨折 · 巨头会议