巨形角礫岩 cự hình giác lịch nham Hán Việt: cự hình giác lịch nham Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 形 (hình) + 角 (giác) + 礫 (lịch) + 岩 (nham)Hán Việtcự hình giác lịch nhamCấu tạo巨 + 形 + 角 + 礫 + 岩 · cự + hình + giác + lịch + nham nghĩa thành phần: cự + hình + giác + lịch + nham Nghĩa EngCihui megabreccia