巨擘
cự phách
Hán Việt: cự phách · Pinyin: jù bò
Tổng quan
ngón cái | chuyên gia (người có kiến thức) gón tay lớn, tức ngón tay cái — Chỉ người tài giỏi hơn đời. cự phách cự phách ☆Ngón tay lớn, tức ngón tay cái — Chỉ người tài giỏi hơn đời.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngón cái | chuyên gia (người có kiến thức) gón tay lớn, tức ngón tay cái — Chỉ người tài giỏi hơn đời. cự phách cự phách ☆Ngón tay lớn, tức ngón tay cái — Chỉ người tài giỏi hơn đời.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大拇指。比喻傑出的人才。《孟子.滕文公下》:「於齊國之士,吾必以仲子為巨擘焉。」《文明小史》第二四回:「捐班裡面,要算他是巨擘了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大拇指,比喻在某一方面居于首位的人物:医界~。
Eng
- CC-CEDICT (of a person) leading figure; authority (in a field)|(of a company) giant; industry powerhouse
- Cihui thumb; authority (knowledgeable person)
ja
- JMdict authority|big-shot|star