巨旋迴層 cự toàn hồi tằng Hán Việt: cự toàn hồi tằng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 旋 (toàn) + 迴 (hồi) + 層 (tằng)Hán Việtcự toàn hồi tằngCấu tạo巨 + 旋 + 迴 + 層 · cự + toàn + hồi + tằng nghĩa thành phần: cự + toàn + hồi + tằng Nghĩa EngCihui megacyclothem