巨曜集團 cự diệu tập đoàn Hán Việt: cự diệu tập đoàn Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 曜 (diệu) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Hán Việtcự diệu tập đoànCấu tạo巨 + 曜 + 集 + 團 · cự + diệu + tập + đoàn nghĩa thành phần: cự + diệu + tập + đoàn Nghĩa EngCihui www.sunnet.com.tw