巨物恐怖 cự vật khủng phố Hán Việt: cự vật khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 物 (vật) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtcự vật khủng phốCấu tạo巨 + 物 + 恐 + 怖 · cự + vật + khủng + phố nghĩa thành phần: cự + vật + khủng + phố Nghĩa EngCihui megalophobia