巨石文化

cự thạch văn hóa

Hán Việt: cự thạch văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (thạch) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屬新石器時代的文化之一。約從西元前三千年至西元前一千四百年。分布於歐洲大西洋沿岸、中國東北、日本、韓國及印度等地。以巨石建築的古代墳墓、祭場、石甕及石環等為特徵。

Eng

  • Cihui 巨石文化 ùshí wénhuà n. megalithic culture

ja

  • JMdict megalithic culture