巨程式庫 cự trình thức khố Hán Việt: cự trình thức khố Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 程 (trình) + 式 (thức) + 庫 (khố)Hán Việtcự trình thức khốCấu tạo巨 + 程 + 式 + 庫 · cự + trình + thức + khố nghĩa thành phần: cự + trình + thức + khố Nghĩa EngCihui macrolibrary