巨組合器 cự tổ hợp khí Hán Việt: cự tổ hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtcự tổ hợp khíCấu tạo巨 + 組 + 合 + 器 · cự + tổ + hợp + khí nghĩa thành phần: cự + tổ + hợp + khí Nghĩa EngCihui macroassembler