巨血小板 cự huyết tiểu bản Hán Việt: cự huyết tiểu bản Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 血 (huyết) + 小 (tiểu) + 板 (bản)Hán Việtcự huyết tiểu bảnCấu tạo巨 + 血 + 小 + 板 · cự + huyết + tiểu + bản nghĩa thành phần: cự + huyết + tiểu + bản Nghĩa EngCihui megaloplastocyte