巨額債務 jù é zhài wù · cự ngạch trái vụ Hán Việt: cự ngạch trái vụ · Pinyin: jù é zhài wù Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 額 (ngạch) + 債 (trái) + 務 (vụ)Pinyinjù é zhài wùHán Việtcự ngạch trái vụCấu tạo巨 + 額 + 債 + 務 · cự + ngạch + trái + vụ nghĩa thành phần: cự + ngạch + trái + vụ