巨额定单

cự ngạch định đan

Hán Việt: cự ngạch định đan

Tổng quan

Cấu tạo: 鉅 (cự) + 額 (ngạch) + 定 (định) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn hàng lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maxiorder

Eng

  • Cihui maxiorder

Từ liên quan

Gần nghĩa

巨额的 · 巨额债务 · 巨额利润 · 巨额顺差