鉅額定單 cự ngạch định đan Hán Việt: cự ngạch định đan Tổng quan Cấu tạo: 鉅 (cự) + 額 (ngạch) + 定 (định) + 單 (đan)Hán Việtcự ngạch định đanCấu tạo鉅 + 額 + 定 + 單 · cự + ngạch + định + đan nghĩa thành phần: cự + ngạch + định + đan Nghĩa EngCihui maxiorder