巨額順差 jù é shùn chā · cự ngạch thuận soa Hán Việt: cự ngạch thuận soa · Pinyin: jù é shùn chā Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 額 (ngạch) + 順 (thuận) + 差 (soa)Pinyinjù é shùn chāHán Việtcự ngạch thuận soaCấu tạo巨 + 額 + 順 + 差 · cự + ngạch + thuận + soa nghĩa thành phần: cự + ngạch + thuận + soa