巨鰲戴山 jù áo dài shān · cự ngao đái san Hán Việt: cự ngao đái san · Pinyin: jù áo dài shān Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 鰲 (ngao) + 戴 (đái) + 山 (san)Pinyinjù áo dài shānHán Việtcự ngao đái sanCấu tạo巨 + 鰲 + 戴 + 山 · cự + ngao + đái + san nghĩa thành phần: cự + ngao + đái + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鳌:古代传说中的大海龟;戴:用头顶着。大鳌的头上顶着山。比喻感恩深重。