鞏膜膨脹 củng mô bành trướng Hán Việt: củng mô bành trướng Tổng quan Cấu tạo: 鞏 (củng) + 膜 (mô) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Hán Việtcủng mô bành trướngCấu tạo鞏 + 膜 + 膨 + 脹 · củng + mô + bành + trướng nghĩa thành phần: củng + mô + bành + trướng Nghĩa EngCihui sclerectasia