鞏膜軟化 củng mô nhuyễn hóa Hán Việt: củng mô nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 鞏 (củng) + 膜 (mô) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việtcủng mô nhuyễn hóaCấu tạo鞏 + 膜 + 軟 + 化 · củng + mô + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: củng + mô + nhuyễn + hóa Nghĩa EngCihui scleromalacia