巫云楚雨 wū yún chǔ yǔ·vu vân sở vũ Hán Việt: vu vân sở vũ · Pinyin: wū yún chǔ yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹巫山云雨。原指古代神话传说巫山神女兴云降雨的事。后称男女欢合。 Cấu tạo: 巫 (vu) + 雲 (vân) + 楚 (sở) + 雨 (vũ)Pinyinwū yún chǔ yǔHán Việtvu vân sở vũCấu tạo巫 + 雲 + 楚 + 雨 · vu + vân + sở + vũ nghĩa thành phần: vu + vân + sở + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹巫山云雨。 Từ liên quan Gần nghĩa楚雨巫云 · 巫雲楚雨 · 楚雨巫雲