巫雲楚雨

wū yún chǔ yǔ vu vân sở vũ

Hán Việt: vu vân sở vũ · Pinyin: wū yún chǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (vân) + (sở) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹巫山云雨。原指古代神话传说巫山神女兴云降雨的事。后称男女欢合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹巫山云雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹巫山云雨。原指古代神话传说巫山神女兴云降雨的事◇称男女欢合。