巫山之夢 wū shān zhī mèng · vu san chi mộng Hán Việt: vu san chi mộng · Pinyin: wū shān zhī mèng Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 山 (san) + 之 (chi) + 夢 (mộng)Pinyinwū shān zhī mèngHán Việtvu san chi mộngCấu tạo巫 + 山 + 之 + 夢 · vu + san + chi + mộng nghĩa thành phần: vu + san + chi + mộng