巫毒祟拜 vu độc túy bái Hán Việt: vu độc túy bái Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 毒 (độc) + 祟 (túy) + 拜 (bái)Hán Việtvu độc túy báiCấu tạo巫 + 毒 + 祟 + 拜 · vu + độc + túy + bái nghĩa thành phần: vu + độc + túy + bái Nghĩa EngCihui zombi