巫術治療

vu thuật trì liệu

Hán Việt: vu thuật trì liệu

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (thuật) + (trì) + (liệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巫術治療 ūshù zhìliáo n. magical healing